Trong nhóm máy ủi bánh xích dưới 10 tấn, Xe Ủi Bánh Xích DH08-B3 Shantui Sinotruk Máy Công Trình được định vị là dòng máy cơ động cao, tiết kiệm nhiên liệu và dễ vận hành. Đây là phân khúc đặc biệt phù hợp với thị trường Việt Nam – nơi phần lớn công trình có quy mô vừa và nhỏ, mặt bằng thi công không quá rộng và yêu cầu linh hoạt cao.
Mục lục
- 1 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
- 2 Động cơ tối ưu mô-men xoắn – Phù hợp thi công nền phổ thông
- 3 Hệ truyền động thủy tĩnh – Điều khiển chính xác và linh hoạt
- 4 Hai cấu hình XL và LGP – Giải pháp cho nhiều loại địa hình
- 5 Lưỡi ủi PAT – Linh hoạt trong san gạt và tạo hình
- 6 Trọng lượng vận hành – Điểm cân bằng giữa lực đẩy và cơ động
- 7 Hiệu quả vận hành dài hạn
- 8 Đánh Giá Tổng Quan Xe Ủi Bánh Xích DH08-B3 Shantui Sinotruk
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
I. ĐỘNG CƠ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | Weichai WP4G95E221 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage II |
| Tốc độ định mức | 2200 vòng/phút |
| Công suất cực đại | 70 kW (94 mã lực) |
| Công suất thực | 63 kW (85 mã lực) |
| Dung tích xy-lanh | 4.5 L |
| Mô-men xoắn cực đại | 380 Nm @ 1400–1600 vòng/phút |

II. HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu truyền động | Truyền động thủy tĩnh độc lập hai mạch, điều khiển điện tử, tối ưu hóa thông minh tốc độ và tải |
| Áp suất tràn hệ thống | 42.500 kPa |
| Tốc độ di chuyển | Tiến: 0 – 9 km/h |
| Lùi: 0 – 9 km/h | |
| Lực kéo lý thuyết cực đại | 160.4 kN (47,692 lb.) |
| Hệ thống lái | Truyền động độc lập cho mỗi bên xích, đảm bảo công suất đầy đủ khi quay vòng tại chỗ (pivot steering) và khi chịu tải |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa đa tấm, thường đóng |
| Truyền lực cuối | Giảm tốc bằng bánh răng thẳng sơ cấp |
III. HỆ THỐNG KHUNG GẦM
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Kiểu khung gầm | Khung cứng | Khung cứng |
| Kiểu guốc xích | Guốc xích đơn | Guốc xích đơn |
| Khoảng cách xích | 1650 mm | 1790 mm |
| Độ rộng bản xích | 460 mm | 610 mm |
| Chiều dài xích | 2225 mm | 2225 mm |
| Diện tích tiếp xúc xích | 20.470 cm² | 27.145 cm² |
| Số lượng guốc xích | 42 | 42 |
| Áp suất tiếp đất | 42,4 kPa | 33,5 kPa |
| Số con lăn đỡ xích | 1 / mỗi bên | 1 / mỗi bên |
| Số con lăn chịu tải | 6 / mỗi bên | 6 / mỗi bên |
| Bước xích | 154.1 mm | 154.1 mm |
IV. DUNG TÍCH NHIÊN LIỆU & DẦU
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung tích nhiên liệu | 197 L |
| Dung tích nước làm mát | 19 L |
| Dung tích dầu động cơ | 10 L |
| Bình dầu thủy lực | 53 L |
| Dầu truyền lực cuối | 5.8 L |
V. TRỌNG LƯỢNG VẬN HÀNH
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Máy (khung kéo/traction frame) | 8.950 kg | 9.360 kg |
| Máy (ripper) | 9.600 kg | 10.020 kg |
VI. LƯỠI ỦI
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Kiểu lưỡi ủi | PAT | PAT |
| Dung tích lưỡi ủi | 1.93 m³ | 2.04 m³ |
VII. KÍCH THƯỚC
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Chiều cao máy | 2950 mm | 2950 mm |
| Độ cao guốc xích | 47 mm | 47 mm |
| Khoảng sáng gầm | 320 mm | 320 mm |
| Chiều dài máy (với thanh kéo) | 4468 mm | 4468 mm |
| Chiều dài máy (không thanh kéo) | 4373 mm | 4373 mm |
| Chiều dài từ tâm bánh dẫn hướng đến tâm truyền lực cuối | 2225 mm | 2225 mm |
| Độ nâng tối đa lưỡi ủi | 900 mm | 900 mm |
| Độ đào sâu tối đa lưỡi ủi | 450 mm | 450 mm |
| Góc đảo lưỡi ủi | 55° ± 3° | 55° ± 3° |
| Chiều rộng lưỡi ủi | 2680 mm | 3150 mm |
| Chiều cao lưỡi ủi | 1090 mm | 1090 mm |
| Góc quay tối đa lưỡi ủi trên mặt đất | 25° | 25° |
| Bề rộng toàn bộ máy khi lưỡi ủi quay góc tối đa | 2474 mm | 2896 mm |
| Độ nghiêng tối đa lưỡi ủi | 389 mm | 457 mm |
| Khoảng cách thẳng đứng từ mép ngoài xích trái đến mép ngoài lưỡi xoay tối đa | 4 mm | 64 mm |
| Độ rộng ngoài xích | 2110 mm | 2400 mm |
| Khoảng cách thẳng đứng từ mép ngoài xích phải đến mép ngoài lưỡi xoay tối đa | 364 mm | 432 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 2790 mm | 2800 mm |
Thay vì tập trung vào công suất lớn, DH08-B3 hướng đến hiệu quả thực tế: lực kéo ổn định, truyền động mượt, chi phí đầu tư hợp lý và vận hành bền bỉ.
Động cơ tối ưu mô-men xoắn – Phù hợp thi công nền phổ thông
DH08-B3 sử dụng động cơ Weichai dung tích 4.5L, đạt tiêu chuẩn khí thải Stage II. Mức công suất khoảng 94 mã lực không phải quá cao, nhưng điểm đáng chú ý nằm ở dải mô-men xoắn đạt cực đại ở vòng tua trung bình.
Điều này mang lại 3 lợi ích rõ rệt:
- Lực đẩy mạnh ngay cả khi không tăng ga cao
- Vận hành “đằm” và ít hụt lực khi gặp đất cứng
- Tiết kiệm nhiên liệu khi làm việc dài giờ
Trong thực tế, máy ủi làm việc chủ yếu ở tải nặng và vòng tua thấp – vì vậy mô-men xoắn quan trọng hơn công suất danh nghĩa. DH08-B3 được thiết kế đúng theo triết lý đó.
Hệ truyền động thủy tĩnh – Điều khiển chính xác và linh hoạt
Một trong những điểm giá trị nhất của DH08-B3 là hệ thống truyền động thủy tĩnh hai mạch độc lập điều khiển điện tử.
Khác với hộp số cơ khí truyền thống, hệ thống này cho phép:
- Điều chỉnh tốc độ vô cấp từ 0–9 km/h
- Chuyển hướng mượt mà, không giật
- Quay tại chỗ (pivot steering)
- Duy trì lực kéo ổn định khi chịu tải
Đối với các công trình nội khu hoặc mặt bằng hẹp, khả năng quay tại chỗ giúp tiết kiệm thời gian và giảm thao tác phức tạp.
Ngoài ra, truyền động thủy tĩnh còn giảm hao mòn cơ khí, từ đó tăng tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Hai cấu hình XL và LGP – Giải pháp cho nhiều loại địa hình
DH08-B3 có hai phiên bản khung gầm:
- XL: bản tiêu chuẩn
- LGP (Low Ground Pressure): bản áp suất thấp
Phiên bản LGP có bản xích rộng hơn và diện tích tiếp xúc lớn hơn, giúp giảm áp suất tiếp đất. Điều này đặc biệt quan trọng khi thi công trên:
- Nền bùn
- Đất ẩm
- Ruộng cải tạo
- Khu vực dễ lún
Trong khi đó, bản XL phù hợp hơn với nền cứng, san gạt thông thường hoặc công trình đô thị.
Việc có hai lựa chọn giúp nhà thầu không phải đầu tư máy lớn hơn mức cần thiết, mà vẫn đảm bảo hiệu quả theo từng điều kiện nền đất.
Lưỡi ủi PAT – Linh hoạt trong san gạt và tạo hình
DH08-B3 được trang bị lưỡi ủi dạng PAT (Power Angle Tilt) – có thể nâng, hạ, xoay và nghiêng.
Thiết kế này mang lại khả năng:
- San nền theo độ dốc yêu cầu
- Gom vật liệu sang một bên khi mở đường
- Tạo taluy hoặc chỉnh mép nền
- Tăng năng suất mỗi lượt ủi
Dung tích lưỡi ủi được tối ưu phù hợp với công suất máy, giúp đảm bảo cân bằng giữa lực đẩy và khối lượng đất mang theo. Đây là yếu tố quan trọng để máy không bị “quá tải” khi làm việc liên tục.

Trọng lượng vận hành – Điểm cân bằng giữa lực đẩy và cơ động
Với trọng lượng vận hành dao động quanh mức 9–10 tấn (tùy cấu hình), DH08-B3 đạt được sự cân bằng hợp lý:
- Đủ nặng để tạo lực đẩy ổn định
- Không quá lớn gây khó khăn trong vận chuyển
- Dễ di chuyển giữa các công trình
Phân khúc này đặc biệt phù hợp với:
- San nền khu dân cư
- Thi công đường nội bộ
- Công trình nông thôn mới
- Dự án hạ tầng quy mô vừa
Thay vì đầu tư máy ủi 16–22 tấn tốn kém, nhiều nhà thầu lựa chọn phân khúc 8–10 tấn để tối ưu vốn đầu tư ban đầu.
Hiệu quả vận hành dài hạn
Dung tích nhiên liệu lớn cho phép máy làm việc trọn ca mà không cần tiếp nhiên liệu nhiều lần.
Hệ thống phanh đĩa đa tấm dạng kín giúp tăng độ an toàn và giảm bụi bẩn xâm nhập.
Giảm tốc bằng bánh răng thẳng sơ cấp giúp truyền lực ổn định và bền bỉ trong thời gian dài.
Tổng thể cấu hình cho thấy DH08-B3 không chỉ hướng đến hiệu suất trước mắt mà còn tối ưu chi phí sở hữu dài hạn – yếu tố cực kỳ quan trọng với nhà thầu.
Đánh Giá Tổng Quan Xe Ủi Bánh Xích DH08-B3 Shantui Sinotruk
DH08-B3 là dòng máy ủi:
- Thiết kế gọn gàng, linh hoạt
- Truyền động hiện đại
- Phù hợp nhiều loại nền đất
- Đầu tư hợp lý trong phân khúc dưới 10 tấn
- Chi phí vận hành và bảo trì tối ưu
Đây không phải là chiếc máy dành cho công trình siêu lớn, nhưng lại là lựa chọn rất thực tế cho đa số dự án dân dụng và hạ tầng tại Việt Nam.

