Trong phân khúc máy ủi bánh xích cỡ trung, Xe Máy Ủi Công Trình Bánh Xích DH10-B3 Shantui Sinotruk được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa động cơ mạnh mẽ, hệ truyền động thủy tĩnh hiện đại và thiết kế khung gầm tối ưu cho nhiều điều kiện địa hình. Đây là mẫu máy phù hợp cho thi công đường nội bộ, san nền khu dân cư, công trình thủy lợi, lâm nghiệp và hạ tầng nông thôn.

DH10-B3 Shantui Sinotruk là mẫu máy ủi 10 tấn hiện đại, cân bằng tốt giữa sức mạnh, độ bền và chi phí đầu tư. Với hệ truyền động thủy tĩnh và lưỡi ủi PAT linh hoạt, máy đáp ứng tốt các yêu cầu thi công nền móng, san gạt và cải tạo địa hình trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
- 1 THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
- 2 Tập trung vào hiệu suất thực tế thay vì công suất danh nghĩa
- 3 Hệ truyền động thủy tĩnh: Yếu tố làm nên sự khác biệt
- 4 Cấu hình XL và LGP: Giải bài toán địa hình
- 5 Lưỡi ủi PAT: Tính linh hoạt cao trong thi công
- 6 Trọng lượng 10 tấn
- 7 Hiệu quả vận hành dài hạn
- 8 Đánh Giá Tổng Quan
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
I. ĐỘNG CƠ
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | Weichai WP4G110E221 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage II |
| Tốc độ định mức | 2000 vòng/phút |
| Công suất cực đại | 82 kW (110 mã lực) |
| Công suất thực | 74 kW (99 mã lực) |
| Dung tích xy-lanh | 4.5 L |
| Mô-men xoắn cực đại | 460 Nm @ 1300–1500 vòng/phút |

II. HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu truyền động | Truyền động thủy tĩnh độc lập hai mạch, điều khiển điện tử, tối ưu hóa thông minh tốc độ và tải |
| Áp suất tràn hệ thống | 42.500 kPa |
| Tốc độ di chuyển | Tiến: 0 – 9 km/h |
| Lùi: 0 – 9 km/h | |
| Lực kéo lý thuyết cực đại | 152.2 kN |
| Hệ thống lái | Hệ thống dẫn động độc lập cho hai bên dải xích, đảm bảo truyền hết công suất khi quay tại chỗ và khi đánh lái dưới tải |
| Hệ thống phanh | Phanh đa đĩa dạng kín tiêu chuẩn |
| Truyền lực cuối | Giảm tốc hành tinh kép |
III. HỆ THỐNG KHUNG GẦM
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Kiểu khung gầm | Hệ thống treo cứng | Hệ thống treo cứng |
| Kiểu guốc xích | Guốc xích đơn | Guốc xích đơn |
| Khoảng cách xích | 1650 mm | 1790 mm |
| Độ rộng bản xích | 460 mm | 630 mm |
| Chiều dài xích | 2320 mm | 2320 mm |
| Diện tích tiếp xúc xích | 21.334 cm² | 29.231 cm² |
| Số lượng guốc xích | 42 | 42 |
| Áp suất tiếp đất | 46,1 kPa | 35,2 kPa |
| Số con lăn đỡ xích | 2 / mỗi bên | 2 / mỗi bên |
| Số con lăn chịu tải | 6 / mỗi bên | 6 / mỗi bên |
| Bước xích | 171.45 mm | 171.45 mm |
IV. DUNG TÍCH NHIÊN LIỆU & DẦU
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung tích nhiên liệu | 197 L |
| Dung tích nước làm mát | 19 L |
| Dung tích dầu động cơ | 10 L |
| Bình dầu thủy lực | 53 L |
| Dầu truyền lực cuối | 5.8 L |
V. TRỌNG LƯỢNG VẬN HÀNH
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Máy (cabin + traction frame) | 9.850 kg | 10.300 kg |
| Máy (ripper) | 10.550 kg | 11.000 kg |
VI. LƯỠI ỦI
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Kiểu lưỡi ủi | PAT | PAT |
| Dung tích lưỡi ủi | 2.4 m³ | 2.7 m³ |
VII. KÍCH THƯỚC
| Hạng mục | XL | LGP |
|---|---|---|
| Chiều cao máy | 2950 mm | 2950 mm |
| Độ cao gầm xích | 50 mm | 50 mm |
| Khoảng sáng gầm | 340 mm | 340 mm |
| Chiều dài máy (với thanh kéo) | 4480 mm | 4480 mm |
| Chiều dài máy (không thanh kéo) | 4385 mm | 4385 mm |
| Khoảng cách từ lưỡi ủi đến tâm bộ truyền lực cuối | 3892 mm | 3892 mm |
| Độ nâng tối đa lưỡi ủi | 900 mm | 900 mm |
| Độ đào sâu tối đa lưỡi ủi | 450 mm | 450 mm |
| Góc đảo lưỡi ủi | 55° ± 3° | 55° ± 3° |
| Chiều rộng lưỡi ủi | 2860 mm | 3200 mm |
| Chiều cao lưỡi ủi | 1008 mm | 1008 mm |
| Góc quay tối đa lưỡi ủi trên mặt đất | 25° (độ) | 25° (độ) |
| Bề rộng toàn bộ máy khi lưỡi ủi quay góc tối đa | 2633 mm | 3941 mm |
| Độ nghiêng tối đa lưỡi ủi | 415 mm | 458 mm |
| Khoảng cách từ mép ngoài xích trái đến mép ngoài khi lưỡi xoay tối đa | 70 mm | 70 mm |
| Độ rộng ngoài xích | 2110 mm | 2420 mm |
| Khoảng cách thẳng đứng từ mép ngoài xích phải đến mép ngoài khi lưỡi xoay tối đa | 453 mm | 453 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 3085 mm | 3165 mm |
Tập trung vào hiệu suất thực tế thay vì công suất danh nghĩa
DH10-B3 sở hữu mức công suất khoảng 110 mã lực – con số không quá lớn nếu so với các dòng ủi 16–22 tấn. Tuy nhiên, điều đáng nói là mô-men xoắn đạt đỉnh ở dải vòng tua thấp.
Điều này mang lại lợi thế rõ ràng:
- Máy không cần “gào ga” để đạt lực đẩy lớn
- Lực ủi duy trì ổn định khi gặp đất cứng
- Giảm tiêu hao nhiên liệu khi vận hành dài giờ
Trong thực tế thi công, mô-men xoắn quan trọng hơn công suất đỉnh. Một chiếc máy có lực kéo ổn định ở vòng tua thấp sẽ làm việc “đằm” hơn, ít trượt xích và ít hao mòn.

Hệ truyền động thủy tĩnh: Yếu tố làm nên sự khác biệt
Điểm mạnh lớn nhất của DH10-B3 nằm ở hệ truyền động thủy tĩnh hai mạch độc lập điều khiển điện tử.
Khác với hộp số cơ khí truyền thống, hệ thống này cho phép:
- Điều chỉnh tốc độ vô cấp
- Chuyển hướng mượt mà
- Quay tại chỗ (counter-rotation)
- Phân bổ lực kéo chính xác từng bên xích
Trong môi trường thi công chật hẹp như khu dân cư hoặc công trình nội bộ, khả năng quay tại chỗ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian thao tác.
Ngoài ra, việc loại bỏ các cấp số cơ khí giúp giảm va đập truyền động, từ đó tăng tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn.
Cấu hình XL và LGP: Giải bài toán địa hình
Một điểm thể hiện rõ tư duy kỹ thuật của DH10-B3 là việc cung cấp hai cấu hình khung gầm:
- XL: phù hợp nền đất cứng
- LGP (Low Ground Pressure): dành cho đất yếu
Phiên bản LGP có bản xích rộng hơn, làm tăng diện tích tiếp xúc mặt đất và giảm áp suất tiếp đất. Điều này giúp máy:
- Ít bị lún trên nền bùn hoặc đất ẩm
- Giữ ổn định tốt hơn khi làm việc trên ruộng cải tạo
- Phân bố tải trọng đều hơn
Thay vì phải chọn một chiếc máy lớn hơn để xử lý nền yếu, người dùng có thể chọn cấu hình LGP – tiết kiệm chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả thi công.
Lưỡi ủi PAT: Tính linh hoạt cao trong thi công
DH10-B3 sử dụng lưỡi ủi dạng PAT (Power Angle Tilt), cho phép xoay, nghiêng và điều chỉnh góc làm việc.
Điều này tạo ra lợi thế rõ ràng:
- San nền chính xác theo độ dốc yêu cầu
- Gom vật liệu sang một phía khi mở đường
- Tạo taluy hoặc chỉnh mép nền hiệu quả
- Tăng năng suất nhờ lưỡi ủi rộng
Ở các công trình đường nội bộ hoặc khu dân cư, việc điều chỉnh góc lưỡi linh hoạt giúp giảm số lượt ủi cần thiết, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và thời gian.
Trọng lượng 10 tấn
DH10-B3 nằm trong phân khúc khoảng 10–11 tấn – một phân khúc được đánh giá là “vừa đủ” cho:
- San nền khu dân cư
- Thi công hạ tầng nông thôn
- Công trình thủy lợi nhỏ
- Lâm nghiệp
Máy không quá nặng để gây khó khăn trong vận chuyển, nhưng đủ trọng lượng để tạo lực đẩy ổn định.
Trong nhiều trường hợp, một chiếc máy ủi 20 tấn là dư thừa và gây lãng phí chi phí đầu tư. DH10-B3 đáp ứng đúng nhu cầu thi công phổ biến tại thị trường Việt Nam: quy mô vừa và nhỏ nhưng yêu cầu hiệu suất ổn định.
Hiệu quả vận hành dài hạn
Dung tích nhiên liệu lớn cho phép máy làm việc trọn ca mà không cần tiếp nhiên liệu giữa chừng.
Kết hợp với:
- Hệ truyền động ít hao mòn
- Phanh đa đĩa kín
- Giảm tốc hành tinh kép bền bỉ
DH10-B3 hướng tới mục tiêu giảm chi phí vận hành dài hạn thay vì chỉ tối ưu giá bán ban đầu.
Đối với nhà thầu, chi phí sở hữu tổng thể (TCO – Total Cost of Ownership) mới là yếu tố quyết định lợi nhuận. Ở góc độ này, cấu hình của DH10-B3 thể hiện sự tính toán hợp lý.
Đánh Giá Tổng Quan
Xe Máy Ủi Công Trình Bánh Xích DH10-B3 Shantui Sinotruk không phải là dòng máy “phô trương công suất”, mà là một thiết bị được tối ưu cho hiệu quả thực tế:
- Động cơ thiên về mô-men xoắn
- Truyền động thủy tĩnh hiện đại
- Hai cấu hình phù hợp nhiều loại nền
- Lưỡi ủi linh hoạt đa hướng
- Trọng lượng cân bằng giữa cơ động và lực đẩy
Đây là mẫu máy phù hợp với nhà thầu cần một thiết bị ổn định, tiết kiệm và linh hoạt cho các công trình vừa và nhỏ – nơi hiệu quả thực tế quan trọng hơn thông số lý thuyết.

