Trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển hàng rời, cát đá ngày càng tăng, việc lựa chọn tổ hợp xe đầu kéo 2 cầu (6×4) kết hợp mooc ben tự đổ Yunli đang trở thành xu hướng tối ưu. Giải pháp này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả khai thác nhờ khả năng chịu tải lớn, vận hành bền bỉ và thời gian thu hồi vốn nhanh.
Các dòng xe phổ biến hiện nay như Sitrak, Howo, Shacman hay FAW khi kết hợp với mooc ben Yunli dung tích từ 25–40m³ đều đáp ứng tốt các điều kiện vận hành khắc nghiệt tại công trường, mỏ vật liệu hoặc tuyến đường dài.
Top Đầu Kéo 2 Cầu Kết Hợp Mooc Ben Yunli Tự Đổ
Đầu Kéo Sitrak T7H 440HP
Đây là tổ hợp được đánh giá cao về sức mạnh và độ ổn định. Xe sử dụng động cơ công nghệ MAN, cabin T7H 2 giường rộng rãi, cầu đúc chịu tải tốt. Phù hợp với môi trường công trường, địa hình phức tạp và nhu cầu khai thác liên tục.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Đầu Kéo Sitrak T7H 440HP
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | ZZ4257V324HE1B |
| Cấu hình | 6×4 |
| Động cơ | MC11.44-50, 4 kỳ, I6, tăng áp |
| Công suất tối đa | 440 HP / 1900 rpm |
| Mô men xoắn tối đa | 2100 Nm / 1000–1400 rpm |
| Dung tích xi lanh | 10.518 cc |
| Hộp số | HW25712XSTCL (Tùy chọn: HW25712XSTL) |
| Cầu sau | MCY13 |
| Lốp xe | 12R22.5 |
| Cabin | Cabin T7H, 2 giường |
| Trang bị tiêu chuẩn | 2 ghế hơi, cửa sổ trời chỉnh tay, gương chiếu hậu chỉnh điện đa hướng, đèn pha tự động |
Ghi chú: Xe được thiết kế tối ưu cho vận hành tải nặng, phù hợp kết hợp mooc ben tự đổ trong các điều kiện khai thác công trường và vận tải đường dài.
Đầu Kéo Howo Max Cầu Man
Howo Max là dòng xe thế hệ mới, nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cao. Khi kết hợp với mooc ben Yunli, xe phát huy hiệu quả trên các tuyến vận tải đường dài, đảm bảo chi phí vận hành tối ưu.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Đầu Kéo Howo Max 460HP
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Công suất động cơ | 460 HP |
| Động cơ | MC11.46-50, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 |
| Sức kéo thiết kế lớn nhất | 38.900 kg |
| Tải trọng trên mâm kéo | 14.000 kg |
| Tự trọng | 9.900 kg |
| Hộp số | HW25712XSTL, 12 số tiến, 2 số lùi, có trợ lực hơi |
| Cầu | Cầu láp Man, tỷ số truyền 4.11 |
| Hệ thống lái | ZF 8098 (Đức), trợ lực thủy lực |
| Khung xe | Khung 2 lớp (1 lớp dày 8mm, 1 lớp dày 5mm) |
| Lốp xe | 12R22.5 không săm (kèm 1 lốp dự phòng) |
| Mâm kéo | Jost 90 hoặc Jost 50 (tùy chọn) |
| Cabin | Cabin MAX, nóc cao, 2 giường nằm |
| Trang bị tiêu chuẩn | Sấy kính điện, chỉnh kính điện, nâng hạ cabin điện |
Ghi chú: Dòng xe Howo Max 460HP phù hợp vận hành tải nặng, chạy đường dài và kết hợp hiệu quả với mooc ben tự đổ nhờ sức kéo lớn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Đầu Kéo Shacman X5000/H3000S
Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác. Xe vận hành ổn định, dễ bảo dưỡng, phụ tùng phổ biến. Tổ hợp này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp cần tối ưu vốn ban đầu nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Đầu Kéo Shacman X5000/H3000S
| Hạng mục | Thông số |
| Khung xe (Chassis) | (940–850) x 300 (8) mm, kết cấu gia cường, tăng độ vững chắc |
| Động cơ | Cummins/Weichai |
| Công suất | 400HP – 460HP |
| Dung tích động cơ | 9.900 cc |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO V |
| Hộp số | FAST 12JSD200TA-B, có đồng tốc |
| Loại hộp số | 12 số tiến, 2 số lùi |
| Bộ ly hợp | Côn thủy lực, trợ lực hơi |
| Cầu xe | HANDE (trước 7.5T, sau 13T) |
| Tỷ số truyền cầu | 4.111 |
| Hệ thống phanh | Phanh hơi 2 dòng, có lốc kê |
| Thùng nhiên liệu | Hợp kim, dung tích 230L + 700L |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực |
| Hệ thống điện | 24V (2 bình 12V – 180Ah) |
| Lốp xe | 12R22.5 (có 1 lốp dự phòng) |
| Bảo hành | 3 năm, không giới hạn số km |
Ghi chú: Dòng Shacman X5000/H3000S với 2 option lựa chọn động cơ Cummins hoặc Weichai, phù hợp vận hành tải nặng, đường dài và công trường, đặc biệt hiệu quả khi kết hợp mooc ben tự đổ nhờ sức kéo lớn và độ bền cao.
Đầu Kéo FAW J6P 375HP
FAW J6P được đánh giá cao nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu và độ bền động cơ. Khi kết hợp với mooc ben Yunli, xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng rời với cường độ khai thác cao.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Đầu Kéo Faw J6P 375HP
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | CA4250P66K2T1E5 |
| Khối lượng bản thân | 8.350 kg |
| Khối lượng kéo theo cho phép | 40.000 / 39.520 kg |
| Hộp số | FAST 12JSD180TA (12 số tiến, 2 số lùi) |
| Tỷ số truyền cầu | 3.7 / 4.11 / 4.875 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 |
| Mâm kéo | JOST 50 / JOST 90 |
| Hệ thống phanh | Phanh tang trống, khí nén |
| Hệ thống treo (trước/sau) | Nhíp 9/11 lá, kết hợp giảm chấn thủy lực |
Ghi chú: FAW J6P là dòng xe đầu kéo có ưu thế về tiết kiệm nhiên liệu và độ bền, phù hợp khai thác vận tải hàng rời, đặc biệt khi kết hợp với mooc ben tự đổ.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Mooc Ben Yunli Tự Đổ
- Chất Lượng Kết Cấu Cao: Mooc ben Yunli sử dụng thép cường lực, thiết kế bồn liền khối giúp hạn chế biến dạng khi chở tải nặng. Đây là yếu tố quan trọng đảm bảo tuổi thọ lâu dài trong môi trường khai thác khắc nghiệt.
- Thiết Kế Tối Ưu Cho Hàng Rời: Đa dạng cấu hình thùng ben như thùng U chuyên chở cát đá hoặc thùng vuông cho nhiều loại vật liệu. Hệ thống ben tự đổ vận hành ổn định, tích hợp van xả nhanh, nâng cao hiệu suất bốc dỡ.
- Tải Trọng Và Hiệu Quả Kinh Tế Cao: Dung tích phổ biến từ 25–40m³ cho phép tối đa hóa khối lượng hàng trên mỗi chuyến, từ đó tăng doanh thu và rút ngắn thời gian hoàn vốn.

Ô Tô Hoàng Long – Đơn Vị Cung Cấp Giải Pháp Vận Tải Uy Tín
Ô Tô Hoàng Long là đơn vị chuyên cung cấp các dòng xe đầu kéo 2 cầu và mooc ben Yunli tự đổ chính hãng, đa dạng cấu hình theo nhu cầu thực tế. Với kinh nghiệm trong ngành vận tải, ô tô hoàng long không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn tư vấn giải pháp phù hợp, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Tổ hợp đầu kéo 2 cầu kết hợp mooc ben Yunli tự đổ là lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp vận tải trong năm 2026. Việc lựa chọn đúng cấu hình xe không chỉ giúp tăng hiệu suất vận hành mà còn đảm bảo bài toán kinh tế lâu dài.

