Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp vận tải và khách hàng cần xe tải phục vụ chuyên chở hàng hóa. Với cấu hình xe tải thùng lửng, người dùng có thể tối ưu thao tác bốc dỡ, linh hoạt trong quá trình vận chuyển và lựa chọn phương án khai thác phù hợp với đặc thù công việc.

Tổng quan về Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS
Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS là mẫu xe được khách hàng quan tâm khi tìm kiếm giải pháp vận tải hàng hóa bằng xe tải thùng lửng. Điểm đáng chú ý của cấu hình này nằm ở kiểu thùng mở, giúp việc đưa hàng lên xuống thuận tiện hơn so với những loại thùng kín cần thao tác qua cửa.
Khi lựa chọn xe, khách hàng nên xem xét đồng thời công suất động cơ, tải trọng cho phép, kích thước lòng thùng, số trục và điều kiện vận hành thực tế. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khai thác, chi phí vận hành và hiệu quả đầu tư lâu dài.
Để tìm hiểu thêm các dòng xe cùng thương hiệu, khách hàng có thể tham khảo danh mục xe tải Dongfeng và đối chiếu cấu hình trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS
Thông số kỹ thuật là căn cứ quan trọng để đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu chuyên chở của xe. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu đọc được từ hình ảnh thông số kỹ thuật được cung cấp. Một số thông tin cần được xác nhận lại theo đúng phiên bản KL340 – Thấp – TS trước khi sử dụng làm thông số công bố chính thức.
| Hạng mục / Thông số (Parameters) | Giá trị (Values) |
|---|---|
| Nhãn hiệu (Trademark) | DONGFENG |
| Tên thương mại (Commercial Name) | DFH1310A3 |
| Mã kiểu loại (Model Code) | DFH1310A3/THS-TL/X2 |
| Mã số khung (Frame number code) | LGAX5D65********** |
| Khối lượng bản thân (Kerb mass) | 11880 kg |
| Phân bố khối lượng bản thân lên các trục (Distribution on axles) | 3220 / 3220 / 2720 / 2720 kg |
| Số người cho phép chở không kể người lái (ngồi + đứng + nằm + xe lăn) (Seating capacity excluding driver) | 01 (01 + 0 + 0 + 0) người |
| Khối lượng chuyên chở thiết kế lớn nhất /cho phép lớn nhất (Max. Design/ Authorized pay mass) | 17990 / 17990 kg |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế /cho phép lớn nhất (Max. Design/ Authorized total mass) | 30000 / 30000 kg |
| Phân bố khối lượng toàn bộ cho phép lớn nhất lên các trục (Max. Authorized total mass Distribution on axles) | 6000 / 6000 / 9000 / 9000 kg |
| Phân bố khối lượng toàn bộ theo thiết kế lên các trục (Max. Design mass distribution on axles) | 6000 / 6000 / 9000 / 9000 kg |
| Kích thước bao (Dài x Rộng x Cao) (Overall dimensions: L x W x H) | 12060 x 2500 x 3200 mm |
| Kích thước lòng thùng chở hàng /bao ngoài xi téc (Inside cargo/Outside of tank: L x W x H) | 9700/— x 2360/— x 600/— mm |
| Số trục xe (Quantity axles) | 4 |
| Khoảng cách trục (Wheel space) | 1850 + 5150 + 1350 mm |
| Công thức bánh xe (Drive configuration) | 8 x 4 |
| Vết bánh xe các trục (Axles track) | 2040 / 2040 / 1860 / 1860 mm |
| Ký hiệu; loại động cơ (Engine model, Type) | ISL9.5-340E51A; 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Công suất lớn nhất /tốc độ quay (Max. output/ rpm) | 251 / 1900 kW/rpm |
| Loại nhiên liệu (Fuel) | Diesel |
| Thể tích làm việc (Displacement) | 9460 cm³ |
| Số lượng; Cỡ lốp (Qty; Tyre size) | • Trục 1: 02; 11.00R20
• Trục 2: 02; 11.00R20 • Trục 3: 04; 11.00R20 • Trục 4: 04; 11.00R20 |
| Hệ thống lái (Driver system) | Trục vít – ê cu bi; Cơ khí, trợ lực thuỷ lực |
| Hệ thống phanh chính (Service braking system) | Tang trống/ Tang trống/ Tang trống/ Tang trống; Khí nén |
| Hệ thống phanh đỗ xe (Parking braking system) | Tang trống; Bánh xe trục 3, 4 ; Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh |
Ưu điểm và tính năng nổi bật
Thiết kế thùng lửng thuận tiện bốc dỡ

Thùng lửng có ưu thế ở kết cấu mở, hỗ trợ xếp dỡ hàng hóa từ nhiều phía tùy thiết kế thành thùng. Đặc điểm này phù hợp với các loại hàng có thể nâng hạ bằng xe nâng, cẩu hoặc thiết bị chuyên dụng.
Với doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển vật liệu xây dựng, hàng công nghiệp hoặc hàng hóa cồng kềnh, kiểu thùng này có thể giúp giảm thời gian thao tác tại điểm giao nhận. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào kích thước thùng, tải trọng hợp pháp và phương pháp bốc dỡ.
- Nếu ưu tiên cấu hình thùng cánh dơi, hãy xem thêm xe tải Dongfeng thùng cánh dơi cầu 6×2.
Động cơ cần được đánh giá theo nhu cầu khai thác
Theo dữ liệu trên hình ảnh, động cơ được ghi nhận là ISL9.5-340E51A, công suất lớn nhất 251 kW tại 1.900 vòng/phút. Đây là thông số cần được xác minh lại theo đúng hồ sơ của phiên bản xe trước khi công bố.
Khi đánh giá động cơ, khách hàng nên quan tâm không chỉ đến công suất mà còn đến mô-men xoắn, khả năng phối hợp với hộp số, tỷ số truyền cầu và mức tiêu hao nhiên liệu trong điều kiện tải thực tế. Việc lựa chọn cấu hình đồng bộ giúp xe đáp ứng tốt hơn yêu cầu vận hành trên tuyến đường thường xuyên khai thác.
Khung gầm và tải trọng cần phù hợp hàng hóa

Khả năng chuyên chở của xe không chỉ phụ thuộc vào tải trọng ghi trong tài liệu mà còn liên quan đến kết cấu chassis, phân bố tải trọng trên từng trục, kích thước thùng và quy định lưu hành.
Trước khi mua xe, doanh nghiệp nên xác định loại hàng, khối lượng mỗi chuyến, tần suất vận chuyển và điều kiện đường sá. Từ đó, đơn vị tư vấn có thể hỗ trợ đối chiếu cấu hình xe phù hợp, hạn chế tình trạng đầu tư xe không đáp ứng đúng nhu cầu.
Ứng dụng thực tế của Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS
Tùy thuộc vào cấu hình thùng và tải trọng được phê duyệt, xe tải thùng lửng có thể được cân nhắc cho những nhu cầu sau:
- Vận chuyển vật liệu xây dựng: Chuyên chở các loại vật liệu phù hợp với kết cấu thùng và tải trọng cho phép.
- Vận tải hàng công nghiệp: Phù hợp với hàng hóa có thể cố định bằng dây chằng hoặc thiết bị chuyên dụng.
- Phục vụ công trình: Hỗ trợ luân chuyển vật tư, thiết bị giữa kho bãi và công trường.
- Kinh doanh vận tải: Dành cho đơn vị cần phương tiện chuyên chở hàng hóa theo hợp đồng hoặc tuyến vận chuyển cố định.
Để lựa chọn chính xác, khách hàng cần xác định trước loại hàng thường chở, tải trọng hàng hóa, chiều dài và chiều rộng cần thiết của thùng, cũng như điều kiện giao thông trên tuyến đường hoạt động.
- Nếu cần tìm hiểu cấu hình thùng lửng khác, có thể tham khảo xe tải Dongfeng thùng lửng KL270 6×4 13,8 tấn.
Giá bán, tư vấn và chính sách bảo hành
Giá Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS

Giá xe thực tế có thể thay đổi theo cấu hình thùng, trang bị, thời điểm mua, chính sách bán hàng và các chi phí liên quan đến đăng ký, đăng kiểm. Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng phiên bản cần mua để thuận tiện đối chiếu tổng chi phí đầu tư.
Khi nhận báo giá, nên làm rõ giá xe đã bao gồm những hạng mục nào, chi phí hoàn thiện thùng, các khoản phí bắt buộc và điều kiện thanh toán. Nếu sử dụng phương án vay vốn, khách hàng cũng nên yêu cầu thông tin về tỷ lệ vay, thời hạn và số tiền trả trước.
Liên hệ tư vấn Thùng Lửng KL340 – Thấp – TS
Bạn đang tìm kiếm xe tải thùng lửng phù hợp cho hoạt động vận chuyển hàng hóa? Hãy chuẩn bị thông tin về loại hàng thường chở, tải trọng mong muốn, tuyến đường hoạt động và ngân sách dự kiến để được tư vấn cấu hình sát với nhu cầu thực tế.
Truy cập Ô Tô Hoàng Long để tìm hiểu danh mục sản phẩm và liên hệ đơn vị phân phối xác nhận thông số kỹ thuật, giá bán, tình trạng xe, chính sách bảo hành và phương án thanh toán.
Liên hệ tư vấn ngay để nhận báo giá theo phiên bản, kiểm tra thông số chính thức và lựa chọn phương án đầu tư phù hợp.







