Theo quy định tại Nghị định 168/2024/NĐ-CP, người điều khiển xe ô tô kéo theo rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc có khối lượng toàn bộ vượt quá khối lượng cho phép kéo theo ghi trong giấy chứng nhận kiểm định có thể bị phạt tiền và trừ điểm giấy phép lái xe. Mức phạt phụ thuộc vào tỷ lệ vượt tải thực tế, dao động từ 800.000 đồng đến 12 triệu đồng đối với người điều khiển phương tiện. Vì vậy, tài xế và doanh nghiệp cần kiểm tra tải trọng trước khi vận chuyển hàng hóa, đặc biệt với các chuyến hàng đường dài.

Phân biệt xe kéo rơ moóc vượt tải và xe chở hàng quá tải
Xe kéo rơ moóc vượt tải là trường hợp khối lượng toàn bộ của rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc, bao gồm khối lượng bản thân và hàng hóa chuyên chở, vượt quá mức cho phép kéo theo của xe được ghi trong giấy chứng nhận kiểm định. Đây là hành vi khác với việc xe chở hàng vượt khối lượng hàng hóa cho phép chuyên chở. Tùy hành vi thực tế, cơ quan chức năng sẽ xác định lỗi và áp dụng mức xử phạt tương ứng.
Đối với doanh nghiệp sử dụng xe đầu kéo trong hoạt động vận tải, việc kiểm tra đồng bộ thông số kỹ thuật giữa xe đầu kéo và sơ mi rơ moóc là bước quan trọng để hạn chế nguy cơ vi phạm.
Bảng mức phạt xe kéo rơ moóc vượt tải mới nhất
Căn cứ Điều 21 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mức phạt dành cho người điều khiển xe kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc vượt khối lượng cho phép kéo theo được phân chia theo tỷ lệ vượt tải như sau:
| Tỷ lệ vượt khối lượng cho phép kéo theo | Mức phạt tiền |
|---|---|
| Trên 10% đến 30% | 800.000 – 1.000.000 đồng |
| Trên 30% đến 50% | 3.000.000 – 5.000.000 đồng |
| Trên 50% đến 100% | 5.000.000 – 7.000.000 đồng |
| Trên 100% đến 150% | 7.000.000 – 8.000.000 đồng |
| Trên 150% | 8.000.000 – 12.000.000 đồng |
Lưu ý: Các mức trên áp dụng cho hành vi kéo rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc vượt khối lượng cho phép kéo theo, không phải bảng mức phạt dành riêng cho lỗi chở hàng vượt tải trọng của xe.
Cách tính tỷ lệ vượt tải của rơ moóc
Để xác định mức phạt xe kéo rơ moóc vượt tải, cần so sánh khối lượng toàn bộ thực tế của rơ moóc với khối lượng cho phép kéo theo được ghi trong giấy chứng nhận kiểm định của xe kéo.
Công thức tính tỷ lệ vượt tải:
Tỷ lệ vượt tải (%) = (Khối lượng thực tế − Khối lượng cho phép kéo theo) / Khối lượng cho phép kéo theo × 100%.
Ví dụ, xe đầu kéo được phép kéo rơ moóc có khối lượng toàn bộ tối đa 30 tấn. Nếu khối lượng thực tế của rơ moóc là 42 tấn, tỷ lệ vượt tải là 40%. Người điều khiển thuộc khung vi phạm trên 30% đến 50%, với mức phạt từ 3 triệu đến 5 triệu đồng.

Xe kéo rơ moóc vượt tải có bị trừ điểm bằng lái không?
Ngoài tiền phạt, tài xế còn có thể bị trừ điểm giấy phép lái xe theo mức độ vi phạm. Theo khoản 13 Điều 21 Nghị định 168/2024/NĐ-CP, hành vi kéo rơ moóc vượt tải trên 10% đến 30% hoặc trên 30% đến 50% bị trừ 2 điểm; vượt trên 50% đến 100% bị trừ 4 điểm; vượt trên 100% đến 150% bị trừ 8 điểm; và vượt trên 150% bị trừ 10 điểm. Do đó, mức phạt xe kéo rơ moóc vượt tải không chỉ ảnh hưởng đến chi phí vận hành mà còn tác động trực tiếp đến quyền điều khiển phương tiện của tài xế.
Chủ xe có bị phạt khi xe kéo rơ moóc vượt tải không?
Chủ phương tiện có thể bị xử phạt riêng nếu giao xe hoặc để người làm công điều khiển phương tiện thực hiện hành vi vi phạm thuộc trường hợp được quy định tại Điều 32 Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Mức phạt cụ thể phụ thuộc vào hành vi và tỷ lệ vượt tải; trong các trường hợp vi phạm nghiêm trọng, tiền phạt đối với chủ xe có thể cao hơn đáng kể so với tài xế.
Đối với tổ hợp xe, nếu chủ xe đầu kéo và chủ rơ moóc là hai chủ thể khác nhau, quy định về xác định đối tượng bị xử phạt cũng cần được xem xét theo trường hợp cụ thể. Vì vậy, doanh nghiệp vận tải nên kiểm soát cả khâu nhận hàng, cân hàng và bàn giao phương tiện trước khi xuất bến.
Các đơn vị vận tải chuyên khai thác xe chuyên dùng cũng cần đối chiếu đúng tải trọng, cấu hình và mục đích sử dụng của từng phương tiện, tránh áp dụng nhầm quy định giữa các nhóm xe.
Cách hạn chế vi phạm lỗi kéo rơ moóc vượt tải
Để tránh bị xử phạt, tài xế và doanh nghiệp nên thực hiện các biện pháp sau:
- Kiểm tra giấy chứng nhận kiểm định: Xác định chính xác khối lượng cho phép kéo theo của xe đầu kéo.
- Cân hàng trước khi xuất bến: Kiểm soát khối lượng toàn bộ của rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc, bao gồm cả khối lượng bản thân.
- Phân bổ hàng hóa hợp lý: Tránh tập trung tải trọng quá lớn vào một vị trí hoặc vượt giới hạn kỹ thuật của tổ hợp xe.
- Kiểm tra tải trọng tuyến đường: Không chỉ tuân thủ giới hạn của phương tiện mà còn phải đáp ứng quy định về tải trọng cầu, đường.
- Bảo dưỡng phương tiện định kỳ: Kiểm tra hệ thống phanh, lốp, khớp nối và các bộ phận liên quan để bảo đảm an toàn vận hành.
Ngoài lỗi quá tải, tài xế cũng nên cập nhật những quy định giao thông khác như mức phạt đi sai làn đường ô tô, xe máy năm 2026, mức phạt quá tốc độ từ 5–10 km/h và mức phạt vi phạm nồng độ cồn đối với ô tô.
Doanh nghiệp và tài xế nên kiểm tra kỹ giấy chứng nhận kiểm định của cả tổ hợp xe trước khi lưu thông để bảo đảm tuân thủ đúng quy định hiện hành.
Tham khảo phương tiện vận tải: Ô tô Hoàng Long – tìm hiểu các dòng xe đầu kéo và xe chuyên dụng phục vụ hoạt động vận tải hàng hóa.

