Xe Container
Xe Container Là Gì?
Xe container là loại phương tiện vận tải chuyên dụng có khả năng chở hàng hóa số lượng lớn, trọng tải cao và di chuyển linh hoạt giữa các vùng, đặc biệt trong lĩnh vực logistics, xuất nhập khẩu và vận tải đường dài. Với đặc điểm có thể kéo theo rơ mooc chứa container tiêu chuẩn, loại xe này giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển, đảm bảo an toàn hàng hóa và rút ngắn thời gian giao nhận.

TOP 15 HÃNG XE CONTAINER ĐƯỢC ƯA CHUỘNG NHẤT TẠI VIỆT NAM
Trong thị trường vận tải container, các hãng xe đầu kéo và container đến từ Mỹ, châu Âu, Trung Quốc và Hàn Quốc đều có chỗ đứng riêng. Dưới đây là TOP 10 thương hiệu xe container được ưa chuộng nhất tại Việt Nam hiện nay, dựa trên độ bền, sức kéo, tiết kiệm nhiên liệu và giá thành vận hành.
| STT | Hãng Xe Container | Xuất Xứ | Đặc Điểm Nổi Bật | Phân Khúc Thị Trường | Ưu Điểm Chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freightliner | Mỹ | Hiệu suất cao, động cơ Detroit mạnh mẽ | Cao cấp | Vận hành êm, tiết kiệm nhiên liệu đường dài |
| 2 | Volvo Trucks | Thụy Điển | Trang bị an toàn tiên tiến, cabin thoải mái | Cao cấp | Độ bền vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu |
| 3 | Howo (Sinotruk) | Trung Quốc | Giá tốt, phụ tùng sẵn, công suất lớn | Phổ thông | Chi phí đầu tư thấp, dễ bảo dưỡng |
| 4 | Dongfeng | Trung Quốc | Động cơ Cummins, khung sườn chắc chắn | Phổ thông | Bền bỉ, dễ sửa chữa, phù hợp địa hình VN |
| 5 | Shacman | Trung Quốc | Động cơ Weichai mạnh, hộp số Fast | Trung cấp | Bốc, khỏe, tiết kiệm nhiên liệu |
| 6 | MAN | Đức | Công nghệ châu Âu, động cơ D26 hiệu suất cao | Cao cấp | Vận hành ổn định, tiêu hao thấp |
| 7 | FAW (First Auto Works) | Trung Quốc | Mẫu mã hiện đại, động cơ mạnh, giá cạnh tranh | Trung cấp | Tiết kiệm nhiên liệu, linh hoạt nhiều địa hình |
| 8 | Kamaz | Nga | Kết cấu thép bền, phù hợp tải nặng, đường xấu | Trung cấp | Bền bỉ, chịu tải cực tốt |
| 9 | Hyundai Trucks | Hàn Quốc | Vận hành ổn định, linh kiện dễ thay thế | Phổ thông | Ít hỏng vặt, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng |
| 10 | International | Mỹ | Động cơ Navistar, khung gầm siêu khỏe | Cao cấp | Độ tin cậy cao, bền bỉ đường dài |
| 11 | Jac Motors | Trung Quốc | Động cơ Cummins, khung gầm nhẹ, giá thành thấp | Phổ thông | Tiết kiệm nhiên liệu, chi phí đầu tư thấp |
| 12 | Sitrak (CNHTC) | Trung Quốc – Đức | Sử dụng công nghệ MAN, bền và mạnh | Trung cấp | Vận hành ổn định, tiết kiệm dầu |
| 13 | Kenworth | Mỹ | Hãng xe container lâu đời, động cơ PACCAR MX-13 | Cao cấp | Sức kéo cực mạnh, độ bền hàng đầu |
| 14 | Scania | Thụy Điển | Động cơ Euro 6, công nghệ an toàn cao cấp | Cao cấp | Tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện môi trường |
| 15 | Iveco | Ý | Thiết kế châu Âu, hệ truyền động bền bỉ | Trung cấp | Linh hoạt, tiết kiệm và dễ bảo dưỡng |
Thị trường xe container tại Việt Nam đang phát triển mạnh, trong đó các thương hiệu Mỹ và châu Âu vẫn giữ vị thế dẫn đầu về công nghệ và độ bền. Tuy nhiên, các hãng Trung Quốc như Howo, Dongfeng, Shacman, FAW ngày càng được ưa chuộng nhờ giá thành hợp lý và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội – phù hợp với điều kiện kinh doanh và hạ tầng Việt Nam.

XE CONTAINER VỚI ĐẦU KÉO (TRACTOR HEAD)
Khung sườn (Chassis Frame)
- Kết cấu thép chịu lực, dạng dầm chữ I hoặc hộp, liên kết bằng đinh tán hoặc hàn.
- Chịu mô-men xoắn lớn, tải trọng kéo 30–45 tấn.
- Vật liệu: thép cường lực 60–80 kg/mm².
- Sơn phủ tĩnh điện, chống ăn mòn, chống rung xoắn.
Động cơ (Engine)
- Loại: Diesel 4 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước.
- Bố trí: 6 xi-lanh thẳng hàng (I6) hoặc V6/V8.
- Dung tích xi-lanh: 9.7 – 13.0 lít.
- Công suất cực đại: 350 – 600 HP.
- Mô-men xoắn cực đại: 1.600 – 2.600 Nm.
- Hệ thống nhiên liệu: phun điện tử Common Rail, kim phun đa điểm.
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 4 – Euro 6.
- Hệ thống làm mát: két nước, bơm nước ly tâm, quạt gió tự động.
- Bộ tăng áp (Turbocharger) giúp tăng hiệu suất đốt cháy.
Hộp số (Transmission)
- Loại: Sàn (Manual) hoặc Tự động (AMT).
- Số cấp: 9, 12, 16, 18.
- Tỉ số truyền: 14.4 – 0.78 (thấp đến cao).
- Hệ thống ly hợp: đơn hoặc kép, điều khiển thủy lực hoặc khí nén.
Hệ thống truyền động (Drivetrain)
- Cấu hình: 4×2, 6×2, 6×4 (phổ biến nhất là 6×4).
- Trục cardan truyền mô-men xoắn đến cầu chủ động.
- Cầu chủ động có vi sai trung tâm, vi sai chống trượt, khóa vi sai điều khiển khí nén.
Cầu trước – cầu sau (Axles)
- Cầu trước: không chủ động, chịu tải 6–8 tấn.
- Cầu sau: chủ động, chịu tải 16–24 tấn.
- Cầu chủ động có hệ thống giảm tốc trung tâm, tỉ số truyền 3.7 – 4.5.
Hệ thống treo (Suspension)
- Treo lá nhíp (Multi-leaf Spring) hoặc treo khí nén (Air Suspension).
- Giảm chấn thủy lực 2 chiều, ổn định hướng.
Hệ thống phanh (Braking System)
- Loại: phanh khí nén hai dòng (dual-circuit air brake).
- Phanh chính: tang trống hoặc đĩa.
- Phanh tay: phanh khí nén lò xo.
- Phanh phụ: phanh động cơ (exhaust brake, engine brake, retarder).
- Hệ thống ABS, EBS, ASR hỗ trợ điện tử.
Hệ thống lái (Steering System)
- Trợ lực thủy lực hoặc điện.
- Tỉ số truyền thay đổi theo tốc độ.
- Góc quay vô lăng tối đa: 35–45°.
Hệ thống điện (Electrical System)
- Nguồn: 24V DC (hai bình 12V nối tiếp).
- Máy phát: 28V – 90A.
- Điều khiển trung tâm CAN-bus.
- Cảm biến: nhiệt độ, áp suất dầu, tốc độ động cơ, tải cầu sau.
Cabin
- Loại: lật điện hoặc cơ khí 60°.
- Vật liệu: thép chịu va đập, sơn tĩnh điện.
- Trang bị:
- 2 giường nằm, ghế hơi, điều hòa tự động 2 vùng.
- Cụm đồng hồ kỹ thuật số, màn hình điều khiển trung tâm.
- Cửa sổ trời, giảm rung cabin bằng 4 đệm khí.
RƠ-MOÓC (SEMI-TRAILER)
Khung sàn (Main Frame)
- Dầm chính: thép I-beam hàn, cường độ 60 kg/mm².
- Chiều dài: 12.000 – 12.400 mm (40 feet) hoặc 6.000 mm (20 feet).
- Số trục: 2 hoặc 3 trục, tải trọng mỗi trục 9 – 13 tấn.
Hệ thống móc nối (Fifth Wheel & King Pin)
- King pin: chốt nối giữa đầu kéo và rơ-moóc, đường kính 2 inch (50,8 mm) hoặc 3,5 inch.
- Bàn xoay (Fifth wheel): gắn trên khung đầu kéo, có cơ cấu khóa chốt tự động.
- Góc quay cho phép: ±70° theo phương ngang, ±10° theo phương dọc.
Hệ thống nâng hạ (Landing Gear)
- Gồm 2 chân chống cơ khí hoặc thủy lực.
- Tải trọng chịu lực: 24 – 28 tấn.
- Hộp số 2 cấp tốc độ: nhanh – chậm.
Hệ thống treo & trục rơ-moóc
- Treo nhíp bán elip hoặc treo khí nén.
- 3 trục rơ-moóc, khoảng cách giữa các trục 1.310 – 1.350 mm.
- Mỗi trục chịu tải 9 – 13 tấn, bánh đôi 11.00R20 hoặc 12R22.5.
Hệ thống phanh
- Phanh khí nén, điều khiển đồng bộ với đầu kéo.
- Van phân phối khí trung gian và cảm biến ABS.
Hệ thống điện – chiếu sáng
- Nguồn 24V từ đầu kéo, cắm qua giắc 7 lõi.
- Gồm đèn hậu, đèn xi-nhan, đèn phản quang, đèn sườn.
THÙNG CONTAINER (CONTAINER BODY)
Kích thước tiêu chuẩn ISO
| Loại | Chiều dài (mm) | Rộng (mm) | Cao (mm) | Thể tích (m³) |
|---|---|---|---|---|
| 20 feet | 6.058 | 2.438 | 2.591 | 33 |
| 40 feet | 12.192 | 2.438 | 2.591 | 67 |
| 40 feet HC (High Cube) | 12.192 | 2.438 | 2.896 | 76 |
Vật liệu & kết cấu
- Khung xương: thép corten chống rỉ.
- Vách: tôn dày 1,6–2,0 mm, sơn epoxy chống ăn mòn.
- Sàn: gỗ dày 28 mm hoặc sàn thép gân.
- Cửa: bản lề thép, khóa cam 4 tay.
- Gioăng cao su kín nước, chống bụi.
Phân loại container
- Container khô (Dry container): chở hàng tổng hợp.
- Container lạnh (Reefer): có hệ thống lạnh, nhiệt độ -25°C đến +25°C.
- Container bồn (Tank): chứa chất lỏng, hóa chất.
- Container sàn (Flat rack): chở hàng siêu trường, siêu trọng.
- Container mở nóc (Open top): chở máy móc, vật liệu cồng kềnh.
HỆ THỐNG PHỤ TRỢ KHÁC
- Bình hơi: 4–6 bình, dung tích 40–100 lít, áp suất làm việc 0,8–1,0 MPa.
- Bình nhiên liệu: 400–1.000 lít, hợp kim nhôm hoặc thép.
- Lốp: loại không săm, kích thước 295/80R22.5 hoặc 315/80R22.5.
- Trọng lượng toàn bộ tổ hợp: 38 – 50 tấn.
- Tốc độ tối đa cho phép: 85 – 95 km/h (theo giới hạn thiết kế).
Một số xe container hiện đại còn được trang bị thêm công nghệ kiểm soát hành trình (Cruise Control), camera 360 độ, và thiết bị giám sát hành trình GPS, giúp quản lý hiệu quả và nâng cao độ an toàn.
Kích thước của xe container là yếu tố kỹ thuật quan trọng cần nắm rõ trước khi vận hành hay đầu tư mua xe. Việc hiểu đúng kích thước giúp chủ xe tính toán chính xác khả năng ra vào kho bãi, quay đầu, bốc dỡ hàng hóa và hạn chế tình huống bị động như đường hẹp, dây điện thấp hoặc không đủ không gian thao tác.

ƯU NHƯỢC ĐIỂM CỦA XE CONTAINER
Ưu điểm
- Tải trọng lớn, hiệu quả kinh tế cao – Một đầu kéo có thể thay rơ mooc linh hoạt, tiết kiệm chi phí đầu tư.
- Bảo vệ hàng hóa tốt – Container kín, chống mưa nắng, phù hợp vận chuyển hàng xuất nhập khẩu.
- Linh hoạt trong khai thác – Có thể hoạt động trên nhiều tuyến quốc lộ và cao tốc.
- Độ bền cao – Động cơ Diesel công suất lớn, khung thép chịu lực bền bỉ.
Hạn chế
- Chi phí đầu tư ban đầu cao so với xe tải thông thường.
- Yêu cầu tài xế có kỹ năng chuyên biệt, bằng FC để điều khiển.
- Tiêu hao nhiên liệu lớn, đặc biệt khi chở hàng nặng hoặc leo dốc.
MỘT SỐ LƯU Ý KHI CHỌN MUA XE CONTAINER
- Xác định rõ nhu cầu vận tải (nội địa hay quốc tế, loại hàng, trọng tải).
- So sánh chi phí đầu tư và khả năng thu hồi vốn giữa các thương hiệu.
- Chọn động cơ phù hợp: 380–420 HP cho vận tải nhẹ, 460–520 HP cho container nặng.
- Kiểm tra nguồn gốc nhập khẩu, chế độ bảo hành, phụ tùng thay thế.
- Ưu tiên đại lý có xưởng bảo dưỡng và dịch vụ cứu hộ hỗ trợ 24/7.
ĐẠI LÝ MUA XE CONTAINER UY TÍN
Hiện nay có nhiều đơn vị cung cấp xe container chính hãng, tuy nhiên người mua nên chọn đại lý có uy tín lâu năm, chính sách bảo hành minh bạch và hỗ trợ sau bán hàng.
Một trong những đại lý được giới vận tải tin tưởng là Ô Tô Hoàng Long, chuyên cung cấp các dòng xe đầu kéo, xe tải nặng, rơ mooc và container nhập khẩu chính hãng, với chế độ tư vấn, hỗ trợ đăng ký – đăng kiểm và cứu hộ kỹ thuật tận nơi.

Khách hàng có thể liên hệ các đại lý lớn như Ô Tô Hoàng Long để tham khảo thêm bảng giá chi tiết, chương trình ưu đãi, cũng như được hướng dẫn chọn cấu hình xe phù hợp với nhu cầu vận tải thực tế.
Xe container đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa và vận tải đường bộ tại Việt Nam. Việc lựa chọn đúng thương hiệu, nắm rõ thông số kỹ thuật và tìm đại lý uy tín giúp chủ doanh nghiệp tối ưu chi phí vận hành, đảm bảo an toàn trên mọi cung đường.
Trong bối cảnh logistics ngày càng phát triển, đầu tư vào xe container hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu và dễ bảo trì là quyết định chiến lược để nâng cao hiệu suất vận tải và năng lực cạnh tranh dài hạn.
